Duffy Jorden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czarni Slupsk 29 24:04 13 2.7 5.7 44.8% 39.6% 77.5% 2 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 29 24:04 13 2.7 5.7 44.8% 39.6% 77.5% 2 0
Harem Spor CSM Constanta 21 28:32 14.4 4 5 42.6% 40.1% 81.8% 2 0
CSM Constanta 3 24:13 16 4 3.3 53.6% 52.4% 87.5% 0 0
CSM Constanta 24 24:52 13 4.3 5.2 41.6% 33.3% 81.0% 3 0
CSM Constanta 2 20:49 14.5 1.5 6 50.0% 60.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions