Dudackova Ludmila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KP Brno W 5 15:32 5.8 2.8 0.6 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 15:32 5.8 2.8 0.6 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
KP Brno W 5 15:07 8.8 3.4 1.8 45.2% 42.9% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions