Duda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maringa W 20 20:07 4.2 2.1 1.5 27.6% 23.6% 66.7% 0 0
LBF W LBF W 20 20:07 4.2 2.1 1.5 27.6% 23.6% 66.7% 0 0
Sodie Mesquita W 22 12:08 2.7 1.6 1.1 32.3% 30.3% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions