Ducote Robin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dijon 26 19:48 6.4 1.2 0.9 47.3% 41.2% 81.8% 0 0
LNB LNB 26 19:48 6.4 1.2 0.9 47.3% 41.2% 81.8% 0 0
Dijon 7 21:08 5.7 3.1 1.1 29.2% 26.7% 57.1% 0 0
Dijon 32 13:57 5.1 0.8 0.4 47.2% 47.2% 83.3% 0 0
Dijon 17 15:33 4.6 0.7 1.1 42.6% 37.0% 50.0% 0 0
Dijon 33 15:19 3.7 1.1 0.6 31.2% 30.2% 100.0% 0 0
Dijon 15 17:20 7 1.4 0.5 47.5% 38.6% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions