Duchet Alix

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bourges W 41 28:24 10 2.2 4.2 40.1% 33.2% 84.0% 0 0
LFB W LFB W 27 28:56 10.9 2 4.5 41.2% 32.3% 85.7% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 13 27:40 8.5 2.7 3.8 39.3% 36.5% 75.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 23:39 5 2 3 20.0% 20.0% 0% 0 0
Bourges W 32 24:16 8.2 2.1 2.7 39.3% 32.4% 86.7% 0 0
France W 3 17:55 5.3 2 1.7 35.3% 44.4% 0% 0 0
Bourges W 35 24:21 9.8 2.4 3.5 41.8% 39.2% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions