Dubonenko Ihor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Dnipro 29 21:01 8.2 1.4 1.2 40.0% 39.7% 89.2% 0 0
Super League Super League 29 21:01 8.2 1.4 1.2 40.0% 39.7% 89.2% 0 0
BC Dnipro 2 14:08 4 1 0 60.0% 50.0% 0% 0 0
BC Dnipro 34 20:56 7.5 1.2 1.5 41.0% 44.6% 72.5% 0 0
BC Dnipro 8 15:25 5.1 1.2 0.5 40.7% 36.8% 100.0% 0 0
BC Dnipro 33 20:15 9.5 1.7 1.5 44.1% 42.9% 81.5% 0 0
Mykolaiv 1 20:29 2 1 0 16.7% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions