Dubinski Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Zemun Kozuv 27 28:44 13.1 2.7 4.5 44.4% 39.8% 78.0% 0 0
First League First League 21 27:09 13.8 2.5 5 46.2% 41.4% 78.0% 0 0
Superleague Superleague 6 34:19 10.7 3.3 2.7 37.5% 34.9% 77.8% 0 0
Rabotnicki Irbis Almaty 29 28:28 10.2 3.6 4.9 37.2% 37.5% 72.2% 2 0
Rabotnicki 3 25:23 9 1.7 3 34.4% 29.4% 0% 0 0
Tikvesh 24 31:26 13.7 2.2 4.7 39.5% 38.7% 79.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions