Dubei Debora

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary W 10 25:11 9.9 2.5 1.7 50.7% 46.3% 66.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 10 25:11 9.9 2.5 1.7 50.7% 46.3% 66.7% 0 0
UNI Gyor W 24 31:00 15.7 5 2.4 39.8% 29.9% 80.0% 0 0
UNI Gyor W 34 21:43 10.2 2.9 2.9 40.5% 34.9% 77.8% 0 0
Hungary W 11 24:31 9.3 2.5 2.1 38.6% 35.6% 94.7% 0 0
UNI Gyor W 39 26:00 10.3 3.5 2.1 41.3% 35.3% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions