Duan Liqian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 44 8:51 2.9 0.6 0.6 38.3% 34.3% 77.9% 0 0
CBA CBA 40 8:42 2.6 0.5 0.5 35.4% 29.2% 78.8% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 10:21 5.5 1.2 2.2 50.0% 45.5% 50.0% 0 0
Zhejiang Guangsha 3 8:38 0 0.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Zhejiang Guangsha 6 9:13 4.7 1.8 0.8 58.8% 25.0% 87.5% 0 0
Zhejiang Guangsha 33 11:47 2.7 1 0.9 34.6% 36.1% 59.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions