Drungilas Adomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll 45 23:34 12.6 6.7 2.2 57.7% 40.0% 82.8% 7 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 19:10 16 6.3 1.7 72.0% 54.5% 75.0% 1 0
ENBL ENBL 9 23:04 11.6 6 1.7 52.1% 30.8% 73.9% 1 0
Premier league Premier league 33 24:05 12.5 6.9 2.3 57.8% 40.8% 85.6% 5 0
Tindastoll 34 22:36 11.7 5.9 1.7 56.7% 34.0% 69.6% 2 0
Tindastoll 25 27:50 15.2 8.8 2.2 49.8% 34.5% 71.8% 10 0
Tindastoll 2 27:05 13 7 1 60.0% 45.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions