Drui Marie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel W 3 8:03 2 1.3 0.3 14.3% 22.2% 0% 0 0
Total League Women Total League Women 3 8:03 2 1.3 0.3 14.3% 22.2% 0% 0 0
Amicale Steesel W 17 10:53 1.7 0.8 0.6 23.8% 30.4% 100.0% 0 0
Amicale Steesel W 13 4:53 1.3 0.3 0.2 40.0% 45.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions