Drozdov Volodimir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goverla 12 12:09 1.6 0.7 0.6 18.8% 17.4% 75.0% 0 0
Super League Super League 12 12:09 1.6 0.7 0.6 18.8% 17.4% 75.0% 0 0
Goverla 26 15:34 2.7 1.3 0.4 32.5% 28.8% 75.0% 0 0
Goverla 11 14:36 2 1 0.2 21.9% 9.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions