Drop Julia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket 25 Bydgoszcz W 14 23:34 7.1 2.5 5.9 30.4% 22.9% 93.3% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 14 23:34 7.1 2.5 5.9 30.4% 22.9% 93.3% 0 0
Poland W 1 3:48 3 0 2 50.0% 50.0% 0% 0 0
Barcelona CBS W 2 23:12 2 4 2 16.7% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions