Droguet Camille

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Landes W 37 22:56 7.9 3.3 3.2 42.3% 34.0% 60.0% 0 0
LFB W LFB W 22 23:09 8.9 3.5 3.1 43.0% 39.4% 60.6% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 14 22:28 6.1 2.9 3.3 39.5% 17.9% 59.1% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 24:51 10 6 3 57.1% 50.0% 0% 0 0
Landes W 1 23:03 1 3 5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Tarbes GB W 39 29:00 9.6 3.9 5.4 45.5% 31.5% 50.5% 1 0
France W 2 10:40 1.5 2.5 0.5 20.0% 33.3% 0% 0 0
Tarbes GB W 29 28:56 7.3 5 2.8 44.7% 32.3% 57.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions