Drobnjak Igor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montenegro 4 25:16 13 2.8 1.5 31.9% 18.2% 85.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 25:16 13 2.8 1.5 31.9% 18.2% 85.7% 0 0
Spartak Subotica 6 26:53 13.5 1.5 5 53.7% 33.3% 94.4% 0 0
Montenegro Tivat Studentski Centar Spartak Subotica 41 21:55 9.8 2.4 3.2 48.1% 37.0% 89.3% 0 0
Studentski Centar 9 27:47 14.4 3.3 5.2 47.3% 28.1% 76.7% 0 0
Studentski Centar Montenegro 30 22:00 9 2.6 2.3 39.7% 37.0% 84.2% 0 0
Studentski Centar Montenegro 35 15:14 6.4 1.5 1.7 42.9% 37.3% 83.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions