Drell Henri

Drell Henri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estonia 4 26:49 19 3.2 3.5 54.2% 37.5% 53.6% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 26:49 19 3.2 3.5 54.2% 37.5% 53.6% 0 0
Joventut Badalona 1 8:15 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Joventut Badalona 39 12:26 4.4 2.3 0.4 43.1% 25.9% 76.5% 0 0
Estonia Joventut Badalona 21 17:18 8 3.5 0.9 45.9% 29.0% 53.6% 0 0
Tenerife 12 10:03 4 1.5 0.3 51.6% 33.3% 68.8% 0 0
Chicago Bulls Estonia Tenerife 12 20:01 7.8 4.6 1.6 33.3% 27.5% 84.0% 1 0
Chicago Bulls 5 6:56 2.2 0.8 1 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Chicago Bulls 5 18:10 7 4.2 1.4 28.6% 28.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions