Drechsel Trey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lietkabelis 3 20:12 8.3 2.7 2 47.1% 50.0% 83.3% 0 0
LKL LKL 3 20:12 8.3 2.7 2 47.1% 50.0% 83.3% 0 0
Benfica 3 31:51 16.3 7 3.7 55.2% 50.0% 100.0% 1 0
Benfica 14 26:47 13.9 5.9 3.5 41.4% 31.1% 83.3% 2 0
Benfica 5 27:33 14.8 6 3 45.8% 31.2% 75.0% 1 0
Benfica 8 21:38 10 4 2.1 41.3% 38.5% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions