Drechsel Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos Rojos 11 29:08 14.4 5.6 2.3 42.5% 32.2% 94.9% 0 0
LNBP LNBP 11 29:08 14.4 5.6 2.3 42.5% 32.2% 94.9% 0 0
Benfica 1 21:22 5 4 1 0.0% 0.0% 83.3% 0 0
Benfica 14 25:20 13.1 4.4 3.6 48.4% 30.0% 75.4% 0 0
Benfica FC Porto Rilski Sportist 11 22:32 11.5 3.1 1.8 46.7% 32.6% 65.2% 1 0
Benfica 26 21:09 12 3.6 2.2 48.1% 34.1% 84.3% 1 0
Benfica 1 28:01 17 4 3 55.6% 66.7% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions