Dreamer Wes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nymburk 13 20:18 8.2 5 1.8 39.6% 27.6% 34.5% 1 0
NBL NBL 13 20:18 8.2 5 1.8 39.6% 27.6% 34.5% 1 0
Nymburk 6 17:14 7 3.2 1 36.4% 27.6% 40.0% 0 0
Le Mans 5 16:25 5.6 4.4 0.4 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions