Draskovic Andrija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri 11 13:52 4.9 1.9 1 36.2% 30.0% 82.4% 0 0
Extraliga Extraliga 11 13:52 4.9 1.9 1 36.2% 30.0% 82.4% 0 0
Jahorina 3 9:03 0.3 1.3 0.3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Iverioni 13 19:30 6.1 4 1 44.6% 43.8% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions