Dragoste Mirel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania 1 16:01 5 0 2 40.0% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 16:01 5 0 2 40.0% 33.3% 0% 0 0
SCM Timisoara 29 16:30 4.8 1.6 1.6 52.3% 28.6% 44.1% 0 0
SCM Timisoara 2 26:56 6.5 1.5 3 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Cluj-Napoca CSU Sibiu 40 18:36 5.7 1.9 2.1 41.4% 18.8% 57.9% 0 0
Cluj-Napoca CSU Sibiu 2 22:44 8 2.5 2 42.9% 25.0% 75.0% 0 0
CSU Sibiu 34 26:01 8.1 2.4 1.7 39.8% 27.1% 66.7% 0 0
CSU Sibiu Romania 13 22:39 6.2 1.8 1.6 34.5% 25.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions