Dragar Anja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 20 24:01 12.4 4.6 1.7 47.0% 20.4% 76.5% 1 0
1 SKL W 1 SKL W 20 24:01 12.4 4.6 1.7 47.0% 20.4% 76.5% 1 0
Triglav W 19 21:54 7.5 5.3 1.9 48.4% 21.4% 55.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions