Doyle Milton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Napoli Melbourne United 40 26:26 15.4 3.3 4.1 41.5% 33.3% 87.5% 1 0
Lega A Lega A 8 22:45 12.8 2.4 3.1 47.6% 37.0% 87.5% 0 0
NBL NBL 32 27:22 16.1 3.5 4.3 40.4% 32.5% 87.5% 1 0
Tasmania JackJumpers Indios de Mayaguez 33 33:47 14.8 4.2 5.9 36.2% 30.8% 88.8% 5 0
Tasmania JackJumpers 29 33:02 14.6 4.9 4.2 36.8% 32.8% 79.2% 0 0
Indios de Mayaguez 20 32:51 15.2 5.7 5.6 40.6% 32.3% 82.3% 2 0
Tasmania JackJumpers 34 31:59 15.8 5.2 4.8 40.9% 31.9% 78.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions