Dowe Chris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brescia 2 16:00 5.5 2.5 1 27.3% 33.3% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 2 16:00 5.5 2.5 1 27.3% 33.3% 100.0% 0 0
Brescia 40 19:23 8 2.8 2.1 44.9% 35.1% 78.3% 0 0
Tortona 30 21:34 9.9 3.3 3.6 46.3% 27.3% 81.2% 0 0
Tortona 5 24:11 12.6 4.6 4.4 46.3% 45.5% 80.0% 0 0
Prometey 1 28:49 6 5 3 14.3% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions