Dovrat Noam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Ironi Ramat Gan Hapoel Jerusalem Ironi Kiryat Ata 21 17:21 5 2 2.5 31.7% 32.8% 64.3% 0 0
Super League Super League 21 17:21 5 2 2.5 31.7% 32.8% 64.3% 0 0
Hapoel Jerusalem 13 14:53 3.2 1.5 1.6 26.8% 20.7% 40.0% 0 0
Hapoel Jerusalem 11 14:34 6.4 2.5 1.5 42.9% 41.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions