Douvier Bryce

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu Libertas Livorno 9 30:56 15.1 11.4 1.9 46.6% 23.8% 55.6% 6 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 5 31:38 17.4 11.4 2.2 46.9% 25.0% 58.5% 4 0
Serie A2 Serie A2 4 30:04 12.2 11.5 1.5 46.2% 22.2% 50.0% 2 0
Parnu 5 29:52 15 9.6 1.4 40.9% 20.0% 75.0% 1 0
Arges Pitesti Melilla 30 23:34 12.6 5.1 1.2 44.4% 43.4% 79.3% 4 0
Arges Pitesti 2 23:25 12 2.5 2 60.0% 60.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions