Doumbia Ibrahim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maktown Flyers (Nga) 4 14:01 2.8 3.8 0.5 26.7% 16.7% 50.0% 0 0
BAL BAL 4 14:01 2.8 3.8 0.5 26.7% 16.7% 50.0% 0 0
Liege 24 9:34 2.4 1.8 0.2 30.1% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions