Doualla Darryl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai 23 17:59 5 1.9 0.5 41.7% 28.9% 62.9% 0 0
LKL LKL 16 17:12 4.2 1.9 0.4 36.4% 25.0% 57.9% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 7 19:47 6.9 1.9 0.7 53.3% 38.5% 68.8% 0 0
Nevezis Neptunas 40 18:03 6.8 1.9 1.4 46.2% 32.9% 58.9% 0 0
Pieno Zvaigzdes 10 14:39 4.7 1.6 0.6 48.5% 23.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions