Dossou Sarah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 34 25:39 5.4 2.1 1.5 31.9% 26.4% 70.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 28:52 6 1.3 1.5 29.5% 31.2% 0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 28 24:58 5.3 2.2 1.5 32.5% 25.0% 70.6% 0 0
Namur W 24 20:06 5.1 1.7 1 36.0% 27.4% 25.0% 0 0
Braine W 33 20:02 4.2 1.3 1.7 34.5% 28.1% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions