Dossou Jean-Fabrice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 44 22:08 8.7 7.8 0.8 60.5% 0% 52.6% 5 0
Pro B Pro B 44 22:08 8.7 7.8 0.8 60.5% 0% 52.6% 5 0
Nantes 1 12:18 5 4 1 50.0% 0% 75.0% 0 0
Nantes 29 22:39 9.1 7.7 0.7 0.0% 0.0% 55.4% 3 0
Orleans 36 16:29 6.3 6 0.4 50.0% 0% 61.5% 4 0
Orleans 1 28:24 11 12 1 60.0% 0% 55.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions