Dorsey-Walker Sherron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Bosch 36 22:15 9.2 2.2 2.2 41.6% 36.2% 72.5% 0 0
BNXT League BNXT League 30 22:53 9.3 2.3 2.2 41.3% 35.1% 72.1% 0 0
DBL DBL 6 19:05 8.8 2 2.2 42.9% 40.6% 80.0% 0 0
Den Bosch 1 25:19 5 1 5 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Den Bosch 22 21:31 9.7 2.3 1.3 45.4% 37.3% 81.5% 0 0
Den Bosch 1 20:10 2 1 1 16.7% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions