Dordevic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlatibor 8 9:15 2.4 2 0.4 46.2% 37.5% 66.7% 0 0
First League First League 8 9:15 2.4 2 0.4 46.2% 37.5% 66.7% 0 0
Zlatibor 4 5:42 1 1.5 0.5 28.6% 0.0% 0.0% 0 0
Vrsac 28 18:36 7.7 3.2 1.3 43.5% 41.1% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions