Doolittle Kristian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati Gigantes de Carolina 30 33:18 16.5 7.7 3.7 46.2% 38.1% 89.3% 9 1
BSN BSN 30 33:18 16.5 7.7 3.7 46.2% 38.1% 89.3% 9 1
Perth 34 34:10 17 7.1 3.7 45.2% 35.2% 82.9% 6 0
Gigantes de Carolina 32 31:54 14.2 7.9 4.8 46.2% 42.0% 83.8% 5 0
Perth 28 29:16 15.4 7.8 3.6 51.5% 29.6% 86.8% 9 0
Vaqueros de Bayamon 20 34:23 16.1 8.6 3.9 45.0% 36.0% 82.5% 5 0
Perth 27 28:55 8.7 6.6 2 43.3% 23.4% 81.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions