Doo Kung-Min

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LG Sakers 12 14:41 6.4 1.4 2.8 41.8% 36.4% 71.4% 0 0
KBL KBL 12 14:41 6.4 1.4 2.8 41.8% 36.4% 71.4% 0 0
Wonju DB 11 16:10 6.2 1.7 1.6 34.5% 29.3% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions