Donskichyte Dalia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai W 8 24:22 10.6 3.8 5.5 50.0% 50.0% 85.7% 0 0
SLB Women SLB Women 8 24:22 10.6 3.8 5.5 50.0% 50.0% 85.7% 0 0
Lithuania W 1 22:41 2 2 4 12.5% 0.0% 0% 0 0
Siauliai W 23 26:10 11.3 3.3 5.7 45.8% 34.5% 79.6% 1 0
Lithuania W 12 16:06 2.8 1.8 2.9 40.0% 29.4% 83.3% 0 0
Kibirkstis Vilnius W Siauliai W 42 27:55 10.6 3.2 6.8 48.5% 29.9% 65.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions