Donnelly Andre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lugano Tigers 24 26:54 9.9 3 1.2 38.7% 28.8% 60.9% 0 0
SB League SB League 24 26:54 9.9 3 1.2 38.7% 28.8% 60.9% 0 0
Lugano Tigers 21 22:53 7.3 2.7 1.3 38.5% 37.9% 61.1% 0 0
Lugano Tigers 19 6:57 1.2 0.8 0.5 37.0% 13.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions