Donis Rudis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia U20 Latvijas Universitate 4 18:28 3.2 4.8 0.8 23.5% 8.3% 66.7% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 17:13 2 5 0.7 18.2% 0.0% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 22:11 7 4 1 33.3% 20.0% 100.0% 0 0
Latvijas Universitate Ventspils 22 22:17 8.1 4.4 0.7 50.7% 25.5% 53.7% 0 0
Ventspils 24 10:09 2.2 1.2 0.3 40.0% 14.8% 30.8% 0 0
Ventspils 17 5:48 0.9 0.6 0.1 31.6% 25.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions