Dongue Leia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estepona W 30 22:32 11.5 4.9 0.8 59.6% 20.0% 75.3% 3 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 30 22:32 11.5 4.9 0.8 59.6% 20.0% 75.3% 3 0
Mozambique W 6 26:13 12.7 7.3 1.2 49.1% 6.7% 63.6% 0 0
Flammes Carolo W 14 21:38 8.9 5.4 1.1 52.5% 0.0% 71.4% 0 0
Oxygen Roma W 25 28:21 15.1 7.2 1.4 59.0% 6.2% 74.7% 6 0
Mozambique W 6 21:31 10.3 5.3 1.3 46.9% 28.6% 48.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions