Domuzin Dragana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 35 31:31 15.5 7.1 5.6 44.5% 22.6% 46.4% 7 0
WABA League Women WABA League Women 12 34:01 16.3 5.7 6.8 47.0% 25.0% 43.9% 2 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 23 30:13 15.1 7.9 5 43.2% 21.3% 48.0% 5 0
Bosnia & Herzegovina W 6 32:31 15.7 4.5 5 42.9% 35.7% 54.5% 0 0
Orlovi W 21 27:10 15.2 5.3 4.4 51.9% 35.3% 50.0% 3 0
Bosnia & Herzegovina W 6 31:20 10.7 5.2 2.7 30.3% 24.0% 36.4% 0 0
Buducnost W 16 25:12 14.8 4.6 3.1 47.0% 30.0% 59.3% 1 0
Bosnia & Herzegovina W 7 7:52 1.1 1.3 0.4 19.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions