Dominguez Andres

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
U. De Concepcion 5 2:14 0.8 0.8 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
LNB LNB 5 2:14 0.8 0.8 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
U. De Concepcion 3 4:26 0 1.3 0.3 0.0% 0% 0% 0 0
U. De Concepcion 18 6:59 1.4 1.9 0.1 39.1% 0% 40.0% 0 0
U. De Concepcion 10 12:43 4.6 6.8 0.6 43.9% 0% 58.8% 1 0
U. De Concepcion 8 4:35 0.8 0.8 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions