Domenger Mathilde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 23 23:03 10.3 2.5 5.1 43.0% 25.0% 78.6% 0 0
SLB Women SLB Women 15 21:20 9.7 2.3 5.6 42.7% 25.0% 83.8% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 6 27:56 13.8 2.2 4 47.7% 27.8% 69.6% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 21:14 3.5 5 4.5 18.2% 0.0% 50.0% 0 0
Caledonia Gladiators W 30 23:01 9.4 2.1 4.2 33.6% 25.8% 84.5% 0 0
Battipaglia W 13 26:52 9.3 2.3 2.4 36.6% 38.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions