Dokossi Allan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paris 1 22:59 7 10 4 66.7% 0% 50.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 22:59 7 10 4 66.7% 0% 50.0% 0 0
Paris 36 15:20 3.8 5.4 1.8 69.5% 0.0% 54.5% 2 0
Paris 35 15:48 4.8 5.3 1.5 71.8% 0% 46.2% 0 0
Dijon 32 17:15 6.4 5.8 1.3 16.7% 16.7% 38.3% 0 0
Central African Republic Dijon 29 21:11 8.5 8.1 2.3 62.6% 23.1% 56.2% 7 0
Dijon 32 17:50 6.4 6.3 0.9 61.9% 0.0% 49.0% 6 0
Dijon 16 18:54 7.5 6.4 1.3 69.3% 0.0% 45.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions