Dokic Milica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega MIS W 2 18:48 7.5 1.5 2 45.5% 50.0% 66.7% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 2 18:48 7.5 1.5 2 45.5% 50.0% 66.7% 0 0
Orlovi W 21 18:31 6.8 2 2.4 44.7% 36.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions