Dogan Harun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CO Basket 27 22:41 5.3 2.5 0.7 40.0% 29.9% 60.6% 0 0
TBL TBL 27 22:41 5.3 2.5 0.7 40.0% 29.9% 60.6% 0 0
Gaziantep 30 20:53 6 1.5 0.8 43.0% 33.0% 64.3% 0 0
Kapakli Spor 1 21:00 8 0 1 33.3% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions