Dmitrovic Vuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 25 12:48 4 1.3 0.5 46.3% 28.6% 65.2% 0 0
First League First League 25 12:48 4 1.3 0.5 46.3% 28.6% 65.2% 0 0
Osijek 29 11:46 4.3 1.5 0.9 41.4% 26.3% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions