Djurisic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia 2 19:11 10.5 3.5 5.5 50.0% 37.5% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 19:11 10.5 3.5 5.5 50.0% 37.5% 100.0% 0 0
Crvena zvezda 4 22:17 9.5 0 2 38.5% 11.1% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks 2 12:03 7.5 1.5 1.5 50.0% 66.7% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks Mega Basket 9 27:14 14.8 3.3 3.6 53.3% 38.5% 83.3% 0 0
Mega Basket Atlanta Hawks 6 22:45 9.7 1.2 2.7 32.6% 6.2% 78.1% 0 0
Mega Basket Serbia 35 28:55 13.9 2.8 3.3 44.8% 32.2% 74.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions