Djurisic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syntainics MBC Kumamoto 49 21:42 7.7 4.8 2.6 46.8% 25.3% 59.6% 3 0
BBL BBL 13 25:21 9.2 6 2.6 49.5% 33.3% 52.9% 2 0
ENBL ENBL 4 20:12 7.8 3 3.5 48.3% 40.0% 33.3% 0 0
B2.League B2.League 32 20:25 7.1 4.5 2.4 45.3% 19.7% 64.9% 1 0
Al Qadsia 2 22:24 4.5 10 2.5 25.0% 0.0% 33.3% 0 0
Ostrow Wielkopolski 3 25:43 11.3 4 1.7 41.2% 0.0% 75.0% 0 0
Ostrow Wielkopolski 31 24:54 11.9 5.6 2.4 53.1% 31.4% 55.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions