Djokovic Radovan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arges Pitesti 31 18:28 9.1 1.6 2.5 36.5% 31.4% 89.5% 0 0
Divizia A Divizia A 31 18:28 9.1 1.6 2.5 36.5% 31.4% 89.5% 0 0
Arges Pitesti 2 24:53 10.5 4 3.5 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Arges Pitesti 33 27:47 14 2.3 3.2 45.6% 39.4% 91.0% 0 0
Arges Pitesti 6 22:37 10.7 1.7 2.3 57.1% 40.9% 63.6% 0 0
Uniao Corinthians 32 31:08 12.7 2.8 4.7 37.0% 36.2% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions