Djoko Lea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 29 17:00 5.1 5.1 1 45.8% 14.3% 60.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 16:59 5 5.1 1 46.6% 16.7% 54.2% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 17:11 6 4.5 0.5 36.4% 0.0% 100.0% 0 0
Union Hainaut W 23 14:10 4.4 4.1 0.8 47.7% 12.5% 65.5% 0 0
Lattes Montpellier W 6 3:33 0.5 0.5 0 14.3% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions