Djitte Sidy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zabok 13 17:52 7.5 4.6 0.5 55.9% 33.3% 76.9% 0 0
Premijer liga Premijer liga 13 17:52 7.5 4.6 0.5 55.9% 33.3% 76.9% 0 0
Helios Domzale 4 18:31 9 4.5 1 71.4% 0% 60.0% 0 0
Helios Domzale 6 17:11 6 5.2 1 57.1% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions